- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
phát nhiệt; sinh nhiệt
Cái máy này sẽ sinh nhiệt.
phát nhiệt; sinh nhiệt
Cái máy này sẽ sinh nhiệt.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
phát nhiệt; sinh nhiệt
phát nhiệt; sinh nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.