- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
cha mẹ ruột; cha mẹ sinh
Cha mẹ ruột của tôi sống ở nông thôn.
cha mẹ ruột; cha mẹ sinh
Cô ấy muốn tìm cha mẹ ruột của mình.
cha mẹ ruột; cha mẹ sinh
Cha mẹ ruột của tôi sống ở nông thôn.
cha mẹ ruột; cha mẹ sinh
Cô ấy muốn tìm cha mẹ ruột của mình.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
cha mẹ ruột; cha mẹ sinh
cha mẹ ruột; cha mẹ sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.