- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
khí sinh học; khí sinh vật
Khí sinh học là một loại năng lượng sạch.
khí sinh học; khí sinh vật
Khí sinh học là một loại năng lượng sạch.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
khí sinh học; khí sinh vật
khí sinh học; khí sinh vật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.