- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
năng lượng sinh học; năng lượng sống
Năng lượng sinh học là một loại năng lượng tái tạo.
năng lượng sinh học; năng lượng sống
Năng lượng sinh học là một loại năng lượng tái tạo.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
năng lượng sinh học; năng lượng sống
năng lượng sinh học; năng lượng sống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.