- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
nghỉ phép kinh nguyệt (Đài Loan)
Hôm nay cô ấy xin nghỉ phép kinh nguyệt.
nghỉ phép kinh nguyệt (Đài Loan)
Hôm nay cô ấy xin nghỉ phép kinh nguyệt.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
nghỉ phép kinh nguyệt (Đài Loan)
nghỉ phép kinh nguyệt (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.