- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
lông thú; da lông; bộ lông
Tấm da sống này rất dày.
hớt bỏ; vớt bỏ (phần nổi trên mặt)
Da sống có thể dùng để làm đồ da.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
lông thú; da lông; bộ lông
Tấm da sống này rất dày.
hớt bỏ; vớt bỏ (phần nổi trên mặt)
Da sống có thể dùng để làm đồ da.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
lông thú; da lông; bộ lông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.