- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
đền thờ người còn sống
Sinh từ là miếu thờ được xây cho người còn sống.
đền thờ người còn sống
Sinh từ là miếu thờ được xây cho người còn sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
đền thờ người còn sống
đền thờ người còn sống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.