- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
quản lý sản xuất; kiểm soát sản xuất
Quản lý sản xuất là một bộ phận quan trọng của nhà máy.
quản lý sản xuất; kiểm soát sản xuất
Quản lý sản xuất là một bộ phận quan trọng của nhà máy.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
quản lý sản xuất; kiểm soát sản xuất
quản lý sản xuất; kiểm soát sản xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.