- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
bột ngô; bột bắp
Bột bắp có thể dùng để làm sệt nước sốt.
thả ra; buông ra
Khi nấu ăn, tôi thích dùng bột năng để làm sệt nước sốt.
bột ngô; bột bắp
Bột bắp có thể dùng để làm sệt nước sốt.
thả ra; buông ra
Khi nấu ăn, tôi thích dùng bột năng để làm sệt nước sốt.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
bột ngô; bột bắp
bột ngô; bột bắp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.