- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
thịt sống; thịt tươi
Tôi thích ăn thịt sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
thịt sống; thịt tươi
Tôi thích ăn thịt sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
thịt sống; thịt tươi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.