- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
khả năng sinh sản; sức sinh sản
Khả năng sinh sản là một đặc điểm quan trọng của phụ nữ.
khả năng sinh con
khả năng sinh sản; sức sinh sản
Khả năng sinh sản là một đặc điểm quan trọng của phụ nữ.
khả năng sinh con
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
khả năng sinh sản; sức sinh sản
khả năng sinh sản; sức sinh sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.