- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
dược liệu tự nhiên; thảo dược chưa chế biến
Loại sinh dược này rất hiệu quả.
dược liệu tự nhiên; thảo dược chưa chế biến
Loại sinh dược này rất hiệu quả.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
dược liệu tự nhiên; thảo dược chưa chế biến
dược liệu tự nhiên; thảo dược chưa chế biến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.