- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
rau sống; xà lách
Tôi thích ăn rau diếp.
rau sống; xà lách
Tôi thích ăn salad rau sống.
rau xà lách; rau cải tươi
Tôi thích ăn salad rau diếp.
rau sống; xà lách
Tôi thích ăn rau diếp.
rau sống; xà lách
Tôi thích ăn salad rau sống.
rau xà lách; rau cải tươi
Tôi thích ăn salad rau diếp.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
rau sống; xà lách
rau sống; xà lách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.