- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
bị sâu mọt; mọt mắm; sinh sâu
Những cuốn sách này bị mọt rồi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
bị sâu mọt; mọt mắm; sinh sâu
Những cuốn sách này bị mọt rồi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
bị sâu mọt; mọt mắm; sinh sâu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.