- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sổ từ vựng; cuốn sách ghi chép từ mới
Tôi có một cuốn sổ từ vựng.
sổ từ vựng; cuốn sách ghi chép từ mới
Tôi có một cuốn sổ từ vựng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
sổ từ vựng; cuốn sách ghi chép từ mới
sổ từ vựng; cuốn sách ghi chép từ mới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.