- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
kiếm tiền
Anh ấy rất giỏi kiếm tiền.
kiếm tiền
Anh ấy rất giỏi kiếm tiền.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
kiếm tiền
kiếm tiền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.