- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
va chạm xe; đâm xe
Tiếng Trung của tôi bị mai một rồi.
gỉ; bị gỉ
Con dao này bị gỉ rồi.
va chạm xe; đâm xe
Tiếng Trung của tôi bị mai một rồi.
gỉ; bị gỉ
Con dao này bị gỉ rồi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Kim loại để lâu 'nở hoa' tươi tốt bên ngoài chính là lớp gỉ sét.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Kim loại để lâu 'nở hoa' tươi tốt bên ngoài chính là lớp gỉ sét.
va chạm xe; đâm xe
va chạm xe; đâm xe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.