- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sôi sục; cuộn trào
Tại sao anh ấy lại giận dỗi?
hờn dỗi; ngầm tức
cầm ô; che ô
sôi sục; cuộn trào
Tại sao anh ấy lại giận dỗi?
hờn dỗi; ngầm tức
cầm ô; che ô
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
sôi sục; cuộn trào
sôi sục; cuộn trào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.