- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
gỏi cá sashimi; sashimi
Tôi thích ăn sashimi.
gỏi cá sashimi; sashimi
Tôi thích ăn sashimi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
gỏi cá sashimi; sashimi
gỏi cá sashimi; sashimi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.