- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
sử dụng lao động; tuyển dụng
Nhà máy này sử dụng rất nhiều công nhân.
sử dụng lao động; tuyển dụng
Nhà máy này sử dụng rất nhiều công nhân.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.