- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
chi tiêu; chỉ dùng
Chi phí tháng này hơi cao.
chi tiêu; chỉ dùng
Chi phí tháng này hơi cao.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
chi tiêu; chỉ dùng
chi tiêu; chỉ dùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.