- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
nguyên liệu; thành phần
Đây là nguyên liệu.
thiết bị; dụng cụ; khí tài
Chất liệu của loại quần áo này rất tốt.
nguyên liệu; thành phần
Đây là nguyên liệu.
thiết bị; dụng cụ; khí tài
Chất liệu của loại quần áo này rất tốt.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
nguyên liệu; thành phần
nguyên liệu; thành phần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.