- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
(bóng) tự tay đảm nhận; cầm trịch
Anh ta dùng kế lừa kẻ địch.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
(bóng) tự tay đảm nhận; cầm trịch
Anh ta dùng kế lừa kẻ địch.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
(bóng) tự tay đảm nhận; cầm trịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.