- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
móc tiền ra; chi tiền
中花钱;花费金钱huā qián; huā fèi jīn qián
Bạn có thích tiêu tiền không?
tiền hoa hồng; tiền môi giới(kế thừa)
Anh ấy đã kiếm được tiền hoa hồng từ giao dịch này.
móc tiền ra; chi tiền
中花钱;花费金钱huā qián; huā fèi jīn qián
Bạn có thích tiêu tiền không?
tiền hoa hồng; tiền môi giới(kế thừa)
Anh ấy đã kiếm được tiền hoa hồng từ giao dịch này.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
móc tiền ra; chi tiền
tiền hoa hồng; tiền môi giới
móc tiền ra; chi tiền
tiền hoa hồng; tiền môi giới
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.