- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
sử dụng gián điệp; dùng mật thám
Anh ấy giỏi dùng gián điệp.
sử dụng gián điệp; dùng mật thám
Anh ấy giỏi dùng gián điệp.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
sử dụng gián điệp; dùng mật thám
sử dụng gián điệp; dùng mật thám