- 月nguyệt(trăng, hình cong)
- 乚ất(móc, nét quặt)
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
lái bánh lái; cầm lái
Anh ấy tức giận đóng sầm cửa lại.
quẳng lên; nước bắn lên
Anh ấy đóng sầm cửa lại.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
lái bánh lái; cầm lái
Anh ấy tức giận đóng sầm cửa lại.
quẳng lên; nước bắn lên
Anh ấy đóng sầm cửa lại.
lái bánh lái; cầm lái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.