- 月nguyệt(trăng, hình cong)
- 乚ất(móc, nét quặt)
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
lay chuyển; rung lắc
Anh ấy đang vung tay.
vung tay; vung lên
đánh; đấm; tấn công
Anh ấy vung tay.
lay chuyển; rung lắc
Anh ấy đang vung tay.
vung tay; vung lên
đánh; đấm; tấn công
Anh ấy vung tay.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
lay chuyển; rung lắc
lay chuyển; rung lắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đung đưa; nhẹ nhàng; thư thái
đung đưa; nhẹ nhàng; thư thái