- 月nguyệt(trăng, hình cong)
- 乚ất(móc, nét quặt)
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
bẻ gãy; bẻ off (cành cây, bắp ngô, v.v.)
Cửa hàng này đang bán đổ bán tháo.
(văn) đấm ngực (bày tỏ đau thương)
Cửa hàng này đang giảm giá.
bẻ gãy; bẻ off (cành cây, bắp ngô, v.v.)
Cửa hàng này đang bán đổ bán tháo.
(văn) đấm ngực (bày tỏ đau thương)
Cửa hàng này đang giảm giá.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
bẻ gãy; bẻ off (cành cây, bắp ngô, v.v.)
bẻ gãy; bẻ off (cành cây, bắp ngô, v.v.)