- 月nguyệt(trăng, hình cong)
- 乚ất(móc, nét quặt)
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
trượt đuôi; drift
Anh ấy thích xem xe ô tô drift.
trượt đuôi; drift
Anh ấy thích xem xe ô tô drift.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
trượt đuôi; drift
trượt đuôi; drift