- 月nguyệt(trăng, hình cong)
- 乚ất(móc, nét quặt)
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
vắt khô; tách nước bằng quay tốc độ cao
Xin hãy vắt khô quần áo.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
vắt khô; tách nước bằng quay tốc độ cao
Xin hãy vắt khô quần áo.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
vắt khô; tách nước bằng quay tốc độ cao