- 月nguyệt(trăng, hình cong)
- 乚ất(móc, nét quặt)
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
tung tẩy; buông tha; hành động tự do; thoải mái hành động
Anh ấy dốc sức làm việc.
ra sức làm; dốc toàn lực; làm hết mình
Anh ấy dốc hết sức để làm việc.
tung tẩy; buông tha; hành động tự do; thoải mái hành động
Anh ấy dốc sức làm việc.
ra sức làm; dốc toàn lực; làm hết mình
Anh ấy dốc hết sức để làm việc.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tung tẩy; buông tha; hành động tự do; thoải mái hành động
tung tẩy; buông tha; hành động tự do; thoải mái hành động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.