- 月nguyệt(trăng, hình cong)
- 乚ất(móc, nét quặt)
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
vẫy tay; ra hiệu bằng tay
Anh ấy thích vung tay khi đi bộ.
đảm nhiệm (chức vụ); giữ chức
Anh ấy bỏ mặc không làm nữa.
vẫy tay; ra hiệu bằng tay
Anh ấy thích vung tay khi đi bộ.
đảm nhiệm (chức vụ); giữ chức
Anh ấy bỏ mặc không làm nữa.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
vẫy tay; ra hiệu bằng tay
vẫy tay; ra hiệu bằng tay