- 月nguyệt(trăng, hình cong)
- 乚ất(móc, nét quặt)
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
trì hoãn; làm lỡ; gây chậm trễ
Khi cô ấy tức giận, cô ấy sẽ nhăn mặt.
mặt mày ủ rũ; làm bộ mặt buồn thiu
Anh ấy luôn thích xụ mặt.
trì hoãn; làm lỡ; gây chậm trễ
Khi cô ấy tức giận, cô ấy sẽ nhăn mặt.
mặt mày ủ rũ; làm bộ mặt buồn thiu
Anh ấy luôn thích xụ mặt.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
trì hoãn; làm lỡ; gây chậm trễ
trì hoãn; làm lỡ; gây chậm trễ