- 月nguyệt(trăng, hình cong)
- 乚ất(móc, nét quặt)
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
dựa vào; căn cứ theo
Anh ấy ném quả bóng đi xa rồi.
để lại phía sau; bỏ xa
Anh ấy đã bỏ xa đối thủ.
vứt ra xa; bỏ xa phía sau
dựa vào; căn cứ theo
Anh ấy ném quả bóng đi xa rồi.
để lại phía sau; bỏ xa
Anh ấy đã bỏ xa đối thủ.
vứt ra xa; bỏ xa phía sau
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
dựa vào; căn cứ theo
dựa vào; căn cứ theo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.