- 貝bối(tiền, vỏ sò (dùng làm tiền cổ))
- 化hóa(biến đổi, chuyển hóa)
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
trung tâm mua sắm hàng thanh lý; outlet (Đài Loan)
Cửa hàng outlet này có rất nhiều giảm giá.
trung tâm mua sắm hàng thanh lý; outlet (Đài Loan)
Cửa hàng outlet này có rất nhiều giảm giá.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
trung tâm mua sắm hàng thanh lý; outlet (Đài Loan)
trung tâm mua sắm hàng thanh lý; outlet (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.