- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
sửa soạn trang phục; chỉnh trang
Trên chân anh ấy mọc một cái nhọt.
mụn mủ; u nhọt
tỉ mỉ; cẩn thận; chỉn chu
Chân anh ấy mọc một cái nhọt.
sửa soạn trang phục; chỉnh trang
Trên chân anh ấy mọc một cái nhọt.
mụn mủ; u nhọt
tỉ mỉ; cẩn thận; chỉn chu
Chân anh ấy mọc một cái nhọt.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
sửa soạn trang phục; chỉnh trang
sửa soạn trang phục; chỉnh trang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.