- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
dưỡng bệnh; điều dưỡng; nghỉ dưỡng
Anh ấy đi nghỉ dưỡng ở biển.
nghỉ dưỡng; dưỡng bệnh; phục hồi sức khỏe
Anh ấy đi biển để an dưỡng.
dưỡng bệnh; nghỉ dưỡng
Anh ấy đang dưỡng bệnh ở nhà.
dưỡng bệnh; điều dưỡng; nghỉ dưỡng
Anh ấy đi nghỉ dưỡng ở biển.
nghỉ dưỡng; dưỡng bệnh; phục hồi sức khỏe
Anh ấy đi biển để an dưỡng.
dưỡng bệnh; nghỉ dưỡng
Anh ấy đang dưỡng bệnh ở nhà.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
dưỡng bệnh; điều dưỡng; nghỉ dưỡng
dưỡng bệnh; điều dưỡng; nghỉ dưỡng
hồi phục; khỏe lại
lành; hồi phục; khỏi (bệnh)
Anh ấy đi biển để điều dưỡng.
giai đoạn hồi phục; thời kỳ dưỡng bệnh
hồi phục; khỏe lại
lành; hồi phục; khỏi (bệnh)
Anh ấy đi biển để điều dưỡng.
giai đoạn hồi phục; thời kỳ dưỡng bệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.