- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 泉tuyền(suối nguồn)
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
ký sinh trùng sốt rét; plasmodium
Ký sinh trùng sốt rét là loại ký sinh trùng gây bệnh sốt rét.
ký sinh trùng sốt rét; plasmodium
Ký sinh trùng sốt rét là loại ký sinh trùng gây bệnh sốt rét.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
ký sinh trùng sốt rét; plasmodium
ký sinh trùng sốt rét; plasmodium
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.