- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
sốt rét; (khẩu) bệnh sốt rét
Anh ấy bị sốt rét.
sốt rét; (khẩu) bệnh sốt rét
Anh ấy bị sốt rét.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
sốt rét; (khẩu) bệnh sốt rét
sốt rét; (khẩu) bệnh sốt rét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.