- 匸hề(hộp/khung che)
- 乂nghệ(cắt xén, trị lý)
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
vùng dịch; khu dịch
Khu vực dịch bệnh này đã bị phong tỏa.
vùng dịch; khu dịch
Khu vực dịch bệnh này đã bị phong tỏa.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
vùng dịch; khu dịch
vùng dịch; khu dịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.