- 艹thảo(cỏ, cây)
- 田điền(ruộng)
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
đứa con phá gia chi tử; kẻ hoang phí của cải gia đình
中预防疾病的生物制剂yùfáng jíbìng de shēngwù zhìjì
Tôi đã tiêm vắc-xin.
đứa con phá gia chi tử; kẻ hoang phí của cải gia đình
中预防疾病的生物制剂yùfáng jíbìng de shēngwù zhìjì
Tôi đã tiêm vắc-xin.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
đứa con phá gia chi tử; kẻ hoang phí của cải gia đình
đứa con phá gia chi tử; kẻ hoang phí của cải gia đình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.