- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
vết thương; tổn thương; bị thương
Vết thương của anh ấy rất sâu.
vết loét hở; miệng vết mưng mủ
Trên chân anh ấy có một vết loét.
vết thương; tổn thương; bị thương
Vết thương của anh ấy rất sâu.
vết loét hở; miệng vết mưng mủ
Trên chân anh ấy có một vết loét.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
vết thương; tổn thương; bị thương
vết thương; tổn thương; bị thương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.