- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 冫băng(nhỏ, yếu ớt)
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
mệt mỏi; thiếu; khan hiếm
Anh ấy trông rất mệt mỏi.
yếu đuối; mềm yếu
Kinh tế yếu kém.
mệt mỏi; suy yếu
mệt mỏi; thiếu; khan hiếm
Anh ấy trông rất mệt mỏi.
yếu đuối; mềm yếu
Kinh tế yếu kém.
mệt mỏi; suy yếu
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
mệt mỏi; thiếu; khan hiếm
mệt mỏi; thiếu; khan hiếm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.