- 車xa(xe cộ)
- 欠khiếm(thiếu, ngáp)
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
thất bại thảm hại; bại tích
Anh ấy cảm thấy cơ thể mệt mỏi.
thất bại thảm hại; bại tích
Anh ấy cảm thấy cơ thể mệt mỏi.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
thất bại thảm hại; bại tích
thất bại thảm hại; bại tích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.