- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
phát ban; mẩn ngứa
Anh ấy bị nổi mẩn đỏ trên người.
phát ban; mẩn ngứa
Anh ấy bị nổi mẩn đỏ trên người.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
phát ban; mẩn ngứa
phát ban; mẩn ngứa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.