- 疒nạch(bệnh tật)
- 冬đông(mùa đông)
Đau nhức như cái lạnh mùa đông thấm vào xương.
nhiễm trùng huyết; bại huyết
Đầu tôi đau chết đi được.
nhiễm trùng huyết; bại huyết
Đầu tôi đau chết đi được.
Đau nhức như cái lạnh mùa đông thấm vào xương.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Đau nhức như cái lạnh mùa đông thấm vào xương.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
nhiễm trùng huyết; bại huyết
nhiễm trùng huyết; bại huyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.