- 疒nạch(bệnh tật)
- 冬đông(mùa đông)
Đau nhức như cái lạnh mùa đông thấm vào xương.
đau; đau nhức
中身体某部分感到难受、不舒服的感觉shēntǐ mǒu bùfen gǎndào nánshòu、bù shūfu de gǎnjué
Đầu của tôi rất đau.
đau đớn; đau nhức
中身体的某个部分感到疼痛或不适shēntǐ de mǒugeè bùfen gǎndào téngtòng huò búshì
Anh ấy cảm thấy rất đau.
đau; đau nhức
中身体某部分感到难受、不舒服的感觉shēntǐ mǒu bùfen gǎndào nánshòu、bù shūfu de gǎnjué
Đầu của tôi rất đau.
đau đớn; đau nhức
中身体的某个部分感到疼痛或不适shēntǐ de mǒugeè bùfen gǎndào téngtòng huò búshì
Anh ấy cảm thấy rất đau.
Đau nhức như cái lạnh mùa đông thấm vào xương.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Đau nhức như cái lạnh mùa đông thấm vào xương.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
đau; đau nhức
đau; đau nhức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đau đớn; cơn đau
Anh ấy cảm thấy một cơn đau.
đau đớn; cơn đau
Anh ấy cảm thấy một cơn đau.