- 疒nạch(bệnh tật, người nằm trên giường bệnh)
- 丙bính(can thứ ba (thiên can))
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
bệnh yếu; yếu ớt
Anh ấy ốm yếu.
vàng khô; vàng úa; (nước da) vàng vọt bệnh hoạn
yếu đuối; sức khỏe kém
bệnh yếu; yếu ớt
Anh ấy ốm yếu.
vàng khô; vàng úa; (nước da) vàng vọt bệnh hoạn
yếu đuối; sức khỏe kém
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
bệnh yếu; yếu ớt
bệnh yếu; yếu ớt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.