- 疒nạch(bệnh tật, người nằm trên giường bệnh)
- 丙bính(can thứ ba (thiên can))
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
mất vì bệnh; qua đời vì bệnh
Anh ấy đã qua đời vì bệnh.
mất vì bệnh; qua đời vì bệnh
Anh ấy đã qua đời vì bệnh.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
mất vì bệnh; qua đời vì bệnh
mất vì bệnh; qua đời vì bệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.