- 疒nạch(bệnh tật, người nằm trên giường bệnh)
- 丙bính(can thứ ba (thiên can))
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
kiểu mẫu; điển hình; chuẩn mực (như trong sách giáo khoa)
Bệnh độc huyết chứng là một loại bệnh nghiêm trọng.
kiểu mẫu; điển hình; chuẩn mực (như trong sách giáo khoa)
Bệnh độc huyết chứng là một loại bệnh nghiêm trọng.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
kiểu mẫu; điển hình; chuẩn mực (như trong sách giáo khoa)
kiểu mẫu; điển hình; chuẩn mực (như trong sách giáo khoa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.